吉祥物
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吉祥物" (jíxiángwù) mang nghĩa "linh vật may mắn, linh vật đại diện", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 祥 (xiáng - tường): "lành" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吉祥物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:linh vật may mắn, linh vật đại diện
Ví dụ (5)
这只熊猫是这次奥运会的吉祥物。
Chú gấu trúc này là linh vật của thế vận hội lần này.
This panda is the mascot of this Olympic Games.
每个队伍都有自己的吉祥物。
Mỗi đội đều có linh vật riêng của mình.
Each team has its own mascot.
龙是中国传统的吉祥物。
Rồng là linh vật truyền thống của Trung Quốc.
The dragon is a traditional Chinese symbol of good luck.
很多企业会设计吉祥物来吸引顾客。
Nhiều doanh nghiệp sẽ thiết kế mascot để thu hút khách hàng.
Many companies design mascots to attract customers.
大家都抢着和比赛的吉祥物合影。
Mọi người đều tranh nhau chụp ảnh cùng linh vật của cuộc thi.
Everyone rushed to take photos with the competition mascot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây