ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吉祥物
jíxiángwù
linh vật may mắn, linh vật đại diện
Hán việt: cát tường vật
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "吉祥物" (jíxiángwù) mang nghĩa "linh vật may mắn, linh vật đại diện", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 祥 (xiáng - tường): "lành" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).

Thành phần cấu tạo

吉祥物
jíxiángwù
linh vật may mắn, linh vật đại diện
吉
jí • cát
May mắn
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
祥
xiáng • tường
lành
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:linh vật may mắn, linh vật đại diện
Ví dụ (5)
zhè这zhī只xióngmāo熊猫shì是zhè这cì次àoyùnhuì奥运会de的jíxiángwù吉祥物。
Chú gấu trúc này là linh vật của thế vận hội lần này.
This panda is the mascot of this Olympic Games.
měi每gè个duìwǔ队伍dōu都yǒu有zìjǐ自己de的jíxiángwù吉祥物。
Mỗi đội đều có linh vật riêng của mình.
Each team has its own mascot.
lóng龙shì是zhōngguó中国chuántǒng传统de的jíxiángwù吉祥物。
Rồng là linh vật truyền thống của Trung Quốc.
The dragon is a traditional Chinese symbol of good luck.
hěn很duō多qǐyè企业huì会shèjì设计jíxiángwù吉祥物lái来xīyǐn吸引gùkè顾客。
Nhiều doanh nghiệp sẽ thiết kế mascot để thu hút khách hàng.
Many companies design mascots to attract customers.
dàjiā大家dōu都qiǎng抢zhe着hé和bǐsài比赛de的jíxiángwù吉祥物héyǐng合影。
Mọi người đều tranh nhau chụp ảnh cùng linh vật của cuộc thi.
Everyone rushed to take photos with the competition mascot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây