吉普
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吉普" (jípǔ) mang nghĩa "xe jeep", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 普 (pǔ - phổ): "phổ thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吉普
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe jeep
Ví dụ (5)
他开着一辆军用吉普。
Anh ấy đang lái một chiếc xe jeep quân sự.
He was driving a military jeep.
我们租了一辆吉普去沙漠探险。
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe jeep để đi thám hiểm sa mạc.
We rented a jeep for a desert expedition.
这辆吉普的越野性能非常好。
Khả năng vượt địa hình của chiếc xe jeep này rất tốt.
This jeep has excellent off-road performance.
这是一辆崭新的吉普车。
Đây là một chiếc xe jeep mới tinh.
This is a brand-new jeep.
院子里停着一辆破旧的吉普。
Trong sân đỗ một chiếc xe jeep cũ kỹ.
An old, battered jeep was parked in the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây