普通人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "普通人" (pǔtōng rén) mang nghĩa "người bình thường, thường dân", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 普通人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người bình thường, thường dân
Ví dụ (5)
我只是一个普通人。
Tôi chỉ là một người bình thường.
I am just an ordinary person.
普通人也能做出不平凡的事情。
Người bình thường cũng có thể làm nên những điều phi thường.
Ordinary people can also accomplish extraordinary things.
他过着普通人的生活。
Anh ấy sống một cuộc sống của một người bình thường.
He lives an ordinary person's life.
这部电影讲述了一个普通人的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một người bình thường.
This movie tells the story of an ordinary person.
在普通人看来,这是不可思议的。
Trong mắt những người bình thường, điều này thật khó tin.
To ordinary people, this is unbelievable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây