ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
科普
kēpǔ
phổ biến khoa học
Hán việt: khoa phổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "科普" (kēpǔ) mang nghĩa "phổ biến khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 普 (pǔ - phổ): "phổ thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普).

Thành phần cấu tạo

科普
kēpǔ
phổ biến khoa học
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
普
pǔ • phổ
phổ thông
並
Chữ Bình
Và, cùng với (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:phổ biến khoa học
Ví dụ (5)
wǒ我lái来gěi给dàjiā大家kēpǔ科普yíxià一下zhè这gè个gàiniàn概念。
Để tôi phổ biến khoa học (giải thích) một chút về khái niệm này cho mọi người.
Let me explain this concept to everyone in a popular science way.
zhè这shì是yì一piān篇fēicháng非常yǒuqù有趣de的kēpǔ科普wénzhāng文章。
Đây là một bài viết phổ biến khoa học rất thú vị.
This is a very interesting popular science article.
hěn很duō多diànshìjiémù电视节目zhìlì致力yú于chuánbō传播kēpǔ科普zhīshí知识。
Rất nhiều chương trình truyền hình nỗ lực truyền bá kiến thức phổ biến khoa học.
Many television programs are dedicated to spreading scientific knowledge to the public.
kēxuéjiā科学家men们zhèngzài正在xiàng向gōngzhòng公众kēpǔ科普yìmiáo疫苗de的zhòngyàoxìng重要性。
Các nhà khoa học đang phổ biến kiến thức cho công chúng về tầm quan trọng của vắc-xin.
Scientists are educating the public about the importance of vaccines.
zhè这běn本shào'ér少儿kēpǔ科普dúwù读物hěn很shòu受háizi孩子men们de的huānyíng欢迎。
Cuốn sách phổ biến khoa học dành cho thiếu nhi này rất được các bé yêu thích.
This children's popular science book is very popular with kids.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây