科普
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "科普" (kēpǔ) mang nghĩa "phổ biến khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 普 (pǔ - phổ): "phổ thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 科普
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phổ biến khoa học
Ví dụ (5)
我来给大家科普一下这个概念。
Để tôi phổ biến khoa học (giải thích) một chút về khái niệm này cho mọi người.
Let me explain this concept to everyone in a popular science way.
这是一篇非常有趣的科普文章。
Đây là một bài viết phổ biến khoa học rất thú vị.
This is a very interesting popular science article.
很多电视节目致力于传播科普知识。
Rất nhiều chương trình truyền hình nỗ lực truyền bá kiến thức phổ biến khoa học.
Many television programs are dedicated to spreading scientific knowledge to the public.
科学家们正在向公众科普疫苗的重要性。
Các nhà khoa học đang phổ biến kiến thức cho công chúng về tầm quan trọng của vắc-xin.
Scientists are educating the public about the importance of vaccines.
这本少儿科普读物很受孩子们的欢迎。
Cuốn sách phổ biến khoa học dành cho thiếu nhi này rất được các bé yêu thích.
This children's popular science book is very popular with kids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây