普遍
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "普遍" (pǔbiàn) mang nghĩa "phổ biến", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 普遍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:phổ biến, rộng rãi, chung (có tính chất đại trà).
Ví dụ (5)
这是一个普遍存在的问题。
Đây là một vấn đề tồn tại phổ biến (ở khắp nơi).
This is a widespread problem.
现在手机的使用已经非常普遍了。
Bây giờ việc sử dụng điện thoại di động đã vô cùng phổ biến rồi.
The use of mobile phones is now very widespread.
这种情况在农村很普遍。
Tình trạng này ở nông thôn rất phổ biến.
This situation is very common in rural areas.
这是一个普遍的真理。
Đây là một chân lý phổ quát.
This is a universal truth.
大家普遍认为这个计划不可行。
Mọi người nhìn chung (phổ biến) đều cho rằng kế hoạch này không khả thi.
People generally believe that this plan is not feasible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây