ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
普遍
pǔbiàn
phổ biến, rộng rãi, chung (có tính chất đại trà).
Hán việt: phổ biến
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "普遍" (pǔbiàn) mang nghĩa "phổ biến", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍).

Thành phần cấu tạo

普遍
pǔbiàn
phổ biến
普
pǔ • phổ
phổ thông
並
Chữ Bình
Và, cùng với (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
遍
biàn • biến
(lượng từ cho hành động) lần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:phổ biến, rộng rãi, chung (có tính chất đại trà).
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个pǔbiàn普遍cúnzài存在de的wèntí问题。
Đây là một vấn đề tồn tại phổ biến (ở khắp nơi).
This is a widespread problem.
xiànzài现在shǒujī手机de的shǐyòng使用yǐjīng已经fēicháng非常pǔbiàn普遍le了。
Bây giờ việc sử dụng điện thoại di động đã vô cùng phổ biến rồi.
The use of mobile phones is now very widespread.
zhè这zhǒng种qíngkuàng情况zài在nóngcūn农村hěn很pǔbiàn普遍。
Tình trạng này ở nông thôn rất phổ biến.
This situation is very common in rural areas.
zhè这shì是yí一gè个pǔbiàn普遍de的zhēn真lǐ理。
Đây là một chân lý phổ quát.
This is a universal truth.
dàjiā大家pǔbiàn普遍rènwéi认为zhè这gè个jìhuà计划bù不kěxíng可行。
Mọi người nhìn chung (phổ biến) đều cho rằng kế hoạch này không khả thi.
People generally believe that this plan is not feasible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây