ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遍布
biànbù
phân bố khắp nơi, trải rộng khắp, có mặt ở khắp.
Hán việt: biến bố
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "遍布" (biànbù) mang nghĩa "trải khắp", kết hợp bởi 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

遍布
biànbù
trải khắp
遍
biàn • biến
(lượng từ cho hành động) lần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (phía trên)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phân bố khắp nơi, trải rộng khắp, có mặt ở khắp.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种yěhuā野花biànbù遍布shānyě山野。
Loại hoa dại này mọc khắp nơi trên núi.
This kind of wildflower is found all over the hills and fields.
gāi该gōngsī公司de的xiāoshòu销售wǎngluò网络biànbù遍布quánguó全国。
Mạng lưới bán hàng của công ty này phân bố khắp cả nước.
The company's sales network extends throughout the country.
tā他de的zújì足迹biànbù遍布shìjiègèdì世界各地。
Dấu chân của anh ấy in khắp mọi nơi trên thế giới.
His footprints can be found all over the world.
xuèguǎn血管biànbù遍布quánshēn全身。
Mạch máu phân bố khắp toàn thân.
Blood vessels spread throughout the body.
wēijī危机gǎn感biànbù遍布le了zhěnggè整个gǔshì股市。
Cảm giác khủng hoảng đã lan tràn khắp thị trường chứng khoán.
A sense of crisis spread throughout the stock market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây