普通话
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "普通话" (pǔtōnghuà) mang nghĩa "tiếng phổ thông", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 普通话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Phổ thông (Trung Quốc).
Ví dụ (5)
你的普通话说得很好。
Tiếng Phổ thông của bạn nói rất tốt.
You speak Mandarin very well.
在中国旅游,说普通话很方便。
Đi du lịch ở Trung Quốc, nói tiếng Phổ thông rất tiện lợi.
When traveling in China, speaking Mandarin is very convenient.
这里的很多人只会说方言,不会说普通话。
Rất nhiều người ở đây chỉ biết nói tiếng địa phương, không biết nói tiếng Phổ thông.
Many people here can only speak a local dialect and not Mandarin.
我们要推广普通话。
Chúng ta phải đẩy mạnh phổ cập tiếng Phổ thông.
We need to promote Mandarin.
我在大学学习的是普通话。
Ở đại học tôi học tiếng Phổ thông.
I studied Mandarin at university.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây