普及
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "普及" (pǔjí) mang nghĩa "phổ cập", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 普及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phổ cập, phổ biến, truyền bá, làm cho rộng khắp.
Ví dụ (5)
我们要大力普及科学知识。
Chúng ta phải ra sức phổ cập kiến thức khoa học.
We should vigorously promote scientific knowledge.
随着互联网的普及,人们的生活发生了巨大变化。
Cùng với sự phổ cập của internet, cuộc sống con người đã xảy ra thay đổi to lớn.
With the widespread use of the Internet, people's lives have changed dramatically.
国家正在努力普及九年义务教育。
Nhà nước đang nỗ lực phổ cập giáo dục bắt buộc 9 năm.
The country is working hard to make nine-year compulsory education universally available.
这项技术已经普及到了农村地区。
Kỹ thuật này đã được phổ biến đến các vùng nông thôn.
This technology has already spread to rural areas.
现在智能手机已经非常普及了。
Hiện nay điện thoại thông minh đã vô cùng phổ biến rồi.
Smartphones are now very common.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây