来得及
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "来得及" (láidejí) mang nghĩa "kịp", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 来得及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (phrase)
Nghĩa:kịp, còn kịp, có đủ thời gian.
Ví dụ (5)
别着急,还来得及。
Đừng vội, vẫn còn kịp mà.
Don't worry, there's still time.
现在的病情如果不治疗,恐怕来不及了。
Tình hình bệnh hiện nay nếu không chữa trị thì e rằng không kịp nữa.
If the illness isn't treated now, I'm afraid it may be too late.
你看这场电影赶得上来得及吗?
Bạn xem liệu có đến kịp suất chiếu phim này không?
Do you think we can still make it in time for this movie?
只要现在出发,我们就来得及。
Chỉ cần xuất phát ngay bây giờ thì chúng ta sẽ kịp.
As long as we leave now, we'll make it in time.
放心吧,做完这项工作绝对来得及。
Yên tâm đi, làm xong công việc này chắc chắn là kịp.
Don't worry, we'll definitely finish this work in time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây