遍地
—
Gợi nhớ
Từ "遍地" (biàndì) mang nghĩa "khắp nơi", kết hợp bởi 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遍地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:khắp nơi
Ví dụ (3)
春天公园里遍地是花。
Mùa xuân trong công viên khắp nơi là hoa.
In spring, the park is covered with flowers everywhere.
雨后路上遍地是水。
Sau mưa trên đường khắp nơi là nước.
After the rain, there is water all over the road.
这个城市遍地都有咖啡店。
Thành phố này khắp nơi đều có quán cà phê.
There are coffee shops everywhere in this city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây