ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遍地
biàndì
khắp nơi
Hán việt: biến địa
—

Gợi nhớ

Từ "遍地" (biàndì) mang nghĩa "khắp nơi", kết hợp bởi 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

遍地
biàndì
khắp nơi
遍
biàn • biến
(lượng từ cho hành động) lần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (phía trên)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:khắp nơi
Ví dụ (3)
chūntiān春天gōngyuán公园lǐ里biàndì遍地shì是huā花。
Mùa xuân trong công viên khắp nơi là hoa.
In spring, the park is covered with flowers everywhere.
yǔ雨hòu后lù路shàng上biàndì遍地shì是shuǐ水。
Sau mưa trên đường khắp nơi là nước.
After the rain, there is water all over the road.
zhè这gè个chéngshì城市biàndì遍地dōu都yǒu有kāfēidiàn咖啡店。
Thành phố này khắp nơi đều có quán cà phê.
There are coffee shops everywhere in this city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây