凶手
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凶手" (xiōngshǒu) mang nghĩa "hung thủ", kết hợp bởi 凶 (xiōng - hung): "hung tợn" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凶手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hung thủ, kẻ giết người, sát nhân.
Ví dụ (5)
警方正在全力追捕凶手。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hung thủ.
The police are doing everything they can to hunt down the murderer.
那个凶手十分狡猾,没有留下任何指纹。
Tên hung thủ đó vô cùng xảo quyệt, không để lại bất kỳ dấu vân tay nào.
That murderer was extremely cunning and did not leave behind any fingerprints.
经过调查,真正的凶手终于浮出水面。
Qua điều tra, hung thủ thực sự cuối cùng cũng lộ diện.
After the investigation, the real killer finally came to light.
法庭判决凶手终身监禁。
Tòa án phán quyết tên hung thủ tù chung thân.
The court sentenced the murderer to life imprisonment.
目击者向警察描述了凶手的外貌特征。
Nhân chứng đã mô tả đặc điểm ngoại hình của hung thủ cho cảnh sát.
The witness described the murderer's physical features to the police.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây