凶猛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凶猛" (xiōngměng) mang nghĩa "hung mãnh, dữ tợn, mạnh mẽ", kết hợp bởi 凶 (xiōng - hung): "hung tợn" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凶猛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hung mãnh, dữ tợn, mạnh mẽ
Ví dụ (5)
老虎是一种非常凶猛的动物。
Hổ là một loài động vật vô cùng hung mãnh.
Tigers are very fierce animals.
森林里的火势十分凶猛,消防员正在全力扑救。
Lửa trong rừng cháy vô cùng dữ dội (mạnh mẽ), lính cứu hỏa đang dốc toàn lực dập lửa.
The fire in the forest was raging, and the firefighters were doing everything they could to put it out.
敌人的攻势虽然凶猛,但我们绝不会退缩。
Mặc dù cuộc tấn công của kẻ thù rất hung hãn, nhưng chúng tôi tuyệt đối sẽ không chùn bước.
Although the enemy's offensive was fierce, we will never retreat.
洪水像凶猛的野兽一样吞噬了整个村庄。
Dòng lũ giống như một con thú dữ tợn nuốt chửng toàn bộ ngôi làng.
The flood devoured the entire village like a ferocious beast.
那只狗看起来很凶猛,让人不敢靠近。
Con chó đó trông rất dữ tợn, khiến người ta không dám lại gần.
That dog looks very fierce, making people afraid to go near it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây