勇猛
—
Gợi nhớ
Từ "勇猛" (yǒng měng) mang nghĩa "can đảm, dũng mãnh", kết hợp bởi 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勇猛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:can đảm, dũng mãnh
Ví dụ (3)
战士们在战场上表现得非常勇猛。
Các chiến sĩ thể hiện vô cùng dũng mãnh trên chiến trường.
The soldiers performed with great bravery and fierceness on the battlefield.
他勇猛地冲向终点,赢得了冠军。
Anh ấy dũng mãnh lao về vạch đích và giành chức vô địch.
He charged fiercely toward the finish line and won the championship.
这只藏獒看起来十分勇猛,让人不敢靠近。
Con chó Ngao Tây Tạng này trông rất dũng mãnh, khiến người ta không dám lại gần.
This Tibetan mastiff looks very fierce and brave, making people afraid to get close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây