勇气
种, 股
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "勇气" (yǒngqì) mang nghĩa "Dũng khí, lòng can đảm", kết hợp bởi 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勇气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dũng khí, sự can đảm, lòng dũng cảm.
Ví dụ (5)
我很佩服他的勇气。
Tôi rất khâm phục dũng khí của anh ấy.
I really admire his courage.
你要鼓起勇气去面对困难。
Bạn phải lấy hết can đảm (đánh dũng khí lên) để đối mặt với khó khăn.
You need to summon up the courage to face difficulties.
承认错误需要很大的勇气。
Thừa nhận lỗi lầm cần có sự can đảm rất lớn.
Admitting mistakes takes great courage.
这给了我继续走下去的勇气。
Điều này đã cho tôi dũng khí để tiếp tục bước đi.
This gave me the courage to keep going.
我们要有战胜一切困难的勇气。
Chúng ta cần phải có lòng dũng cảm để chiến thắng mọi khó khăn.
We must have the courage to overcome all difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây