勇敢
胆小
个
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "勇敢" (yǒnggǎn) mang nghĩa "Dũng cảm, can đảm", kết hợp bởi 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 敢 (gǎn - cảm): "dám". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 敢: Tay cầm gậy (攵) lắng nghe bằng đôi tai (耳) nhạy bén để dũng cảm đối mặt với hiểm nguy, thể hiện lòng can đảm, dám làm (敢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勇敢
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dũng cảm, gan dạ, can đảm.
Ví dụ (5)
我们要勇敢地面对困难。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.
We must face difficulties bravely.
他是一个勇敢的战士。
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm.
He is a brave soldier.
虽然害怕,但他还是表现得很勇敢。
Tuy sợ hãi, nhưng cậu ấy vẫn tỏ ra rất dũng cảm.
Although he was afraid, he still behaved very bravely.
这是一种非常勇敢的行为。
Đây là một hành động vô cùng can đảm.
This is a very brave act.
你要勇敢一点,不要哭。
Con phải dũng cảm lên một chút, đừng khóc.
Be brave and don't cry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây