不敢当
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不敢当" (bùgǎndāng) mang nghĩa "không dám nhận", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 敢 (gǎn - cảm): "dám" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 敢: Tay cầm gậy (攵) lắng nghe bằng đôi tai (耳) nhạy bén để dũng cảm đối mặt với hiểm nguy, thể hiện lòng can đảm, dám làm (敢). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / thành ngữ
Nghĩa:không dám, không dám nhận, quá khen (lời nói khiêm tốn khi được khen hoặc cảm ơn).
Ví dụ (5)
您称我是大师,实在是不敢当。
Ngài gọi tôi là đại sư, thực sự là tôi không dám nhận.
You call me a master, but I really don't deserve that.
您这样夸奖我真是太不敢当了,谢谢您。
Ngài khen ngợi tôi như vậy thật sự không dám nhận đâu, xin cảm ơn ngài.
This time it was all thanks to you! — Not at all; it's what I should do.
大家选我当组长,我有点不敢当。
Mọi người bầu tôi làm tổ trưởng, tôi cảm thấy mình không xứng đáng lắm (hơi không dám nhận).
Everyone chose me to be the group leader, but I feel I don't really deserve it.
不敢当,不敢当,您过奖了。
Không dám, không dám, ngài quá khen rồi.
Not at all, not at all — you flatter me.
这种荣誉我可不敢当。
Vinh dự này tôi thật sự không dám nhận đâu.
I really don't deserve this kind of honor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây