勇于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勇于" (yǒngyú) mang nghĩa "dám, mạnh dạn", kết hợp bởi 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勇于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mạnh dạn, dám làm, có dũng khí.
Ví dụ (5)
我们要勇于承认自己的错误。
Chúng ta phải dũng cảm thừa nhận sai lầm của bản thân.
We must have the courage to admit our mistakes.
年轻人应该勇于创新,敢于突破。
Người trẻ nên mạnh dạn đổi mới, dám tạo sự đột phá.
Young people should have the courage to innovate and dare to make breakthroughs.
作为领导,要勇于承担责任。
Là lãnh đạo, phải dũng cảm gánh vác trách nhiệm.
As a leader, one must have the courage to take responsibility.
面对强敌,我们要勇于斗争。
Đối mặt với kẻ địch mạnh, chúng ta phải dũng cảm đấu tranh.
In the face of a powerful enemy, we must have the courage to fight.
即使失败了,也要勇于尝试。
Cho dù thất bại, cũng phải mạnh dạn thử sức.
Even if we fail, we must still have the courage to try.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây