敢于
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "敢于" (gǎnyú) mang nghĩa "Dám, có can đảm", kết hợp bởi 敢 (gǎn - cảm): "dám" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敢: Tay cầm gậy (攵) lắng nghe bằng đôi tai (耳) nhạy bén để dũng cảm đối mặt với hiểm nguy, thể hiện lòng can đảm, dám làm (敢). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敢于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dám, mạnh dạn, có dũng khí (làm việc gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm).
Ví dụ (5)
我们要敢于承认自己的错误,并努力去改正它。
Chúng ta phải dám thừa nhận lỗi lầm của bản thân và nỗ lực sửa chữa nó.
We must have the courage to admit our mistakes and strive to correct them.
现在的年轻人应该敢于追求自己的梦想,不要轻言放弃。
Giới trẻ ngày nay nên dám theo đuổi ước mơ của mình, đừng dễ dàng nói lời từ bỏ.
Young people today should have the courage to pursue their dreams and not give up easily.
面对强大的对手,我们要敢于挑战,绝不能退缩。
Đối mặt với đối thủ mạnh, chúng ta phải dám thách thức, tuyệt đối không được lùi bước.
When facing a powerful opponent, we must dare to take on the challenge and never shrink back.
在科学研究中,我们要敢于提出新的想法和大胆的假设。
Trong nghiên cứu khoa học, chúng ta phải dám đưa ra những ý tưởng mới và giả thuyết táo bạo.
In scientific research, we should dare to put forward new ideas and bold hypotheses.
作为一个领导者,必须要在关键时刻敢于承担责任。
Là một người lãnh đạo, bắt buộc phải dám gánh vác trách nhiệm vào những thời khắc then chốt.
As a leader, one must dare to take responsibility at critical moments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây