敢情
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敢情" (gǎnqíng) mang nghĩa "thì ra là thế, hóa ra, vậy mà", kết hợp bởi 敢 (gǎn - cảm): "dám" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敢: Tay cầm gậy (攵) lắng nghe bằng đôi tai (耳) nhạy bén để dũng cảm đối mặt với hiểm nguy, thể hiện lòng can đảm, dám làm (敢). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敢情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thì ra là thế, hóa ra, vậy mà
Ví dụ (5)
敢情你什么都不知道啊!
Hóa ra bạn chẳng biết cái gì cả!
So you really don't know anything!
我找了半天,敢情这书一直在桌子上。
Tôi tìm nửa ngày, thì ra cuốn sách này vẫn luôn ở trên bàn.
I looked for it for ages, and it turned out the book had been on the table the whole time.
敢情他昨天是骗我的,害我白跑一趟。
Vậy mà hôm qua anh ta lừa tôi, làm tôi mất công chạy một chuyến.
So he was lying to me yesterday after all, and I ended up making the trip for nothing.
听你这么一说,敢情错全都在我身上了?
Nghe bạn nói như vậy, hóa ra lỗi đều do tôi hết sao?
So, from what you're saying, all the blame is on me?
他今天没来,敢情是生病了。
Hôm nay anh ấy không đến, thì ra là bị ốm rồi.
He didn't come today; I guess he must be sick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây