勇往直前
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勇往直前" (yǒngwǎng-zhíqián) mang nghĩa "dũng cảm tiến thẳng, không ngại khó", kết hợp bởi 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
勇往直前
dũng cảm tiến thẳng, không ngại khó
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dũng cảm tiến thẳng, không ngại khó
Ví dụ (5)
只要我们勇往直前,就一定能克服困难。
Chỉ cần chúng ta dũng cảm tiến thẳng không ngại khó, thì nhất định sẽ khắc phục được khó khăn.
As long as we press forward bravely, we will surely overcome the difficulties.
面对危险,消防员们勇往直前,毫不退缩。
Đối mặt với nguy hiểm, các lính cứu hỏa dũng cảm tiến lên, không hề chùn bước.
In the face of danger, the firefighters pressed forward bravely without the slightest hesitation.
青年人应该有一种勇往直前的精神。
Thanh niên nên có một tinh thần dũng cảm tiến thẳng về phía trước không ngại khó.
Young people should have a spirit of pressing forward courageously.
尽管多次失败,他依然勇往直前,不肯放弃自己的梦想。
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn dũng cảm tiến lên không ngại khó, không chịu từ bỏ ước mơ của mình.
Despite repeated failures, he still pressed ahead and refused to give up on his dream.
在人生的道路上,我们必须勇往直前,迎接每一个挑战。
Trên con đường nhân sinh, chúng ta bắt buộc phải dũng cảm tiến thẳng, đón nhận mỗi một thử thách.
On the road of life, we must press forward bravely and take on every challenge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây