往
ノノ丨丶一一丨一
8
HSK 2
Giới từ
Gợi nhớ
Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.
Thành phần cấu tạo
往
hướng về, đi về phía
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ, hướng chính (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
giới từ / động từ
Nghĩa:hướng về, đi về phía, qua/tới.
Ví dụ (5)
一直往前走。
Cứ đi thẳng về phía trước (hướng về phía trước).
Keep going straight ahead.
你走到前面的红绿灯路口再往左拐。
Bạn đi đến ngã tư đèn giao thông phía trước rồi hẵng rẽ hướng về phía bên trái.
Turn left.
这趟火车是开往北京的。
Chuyến tàu hỏa này chạy tới Bắc Kinh.
This train is bound for Beijing.
人往高处走,水往低处流。
Người tìm chỗ cao mà đi, nước tìm chỗ trũng mà chảy (Con người luôn vươn lên).
People strive to move upward, just as water flows downward.
请往里面走。
Xin mời đi vào phía bên trong.
Please move further inside.
2
tính từ / danh từ
Nghĩa:qua, cũ, đã qua, khứ.
Ví dụ (4)
如果不提前做好准备,事情往往会失败。
Nếu không chuẩn bị tốt từ trước thì công việc thường hay (như quy luật đã qua) bị thất bại.
Often.
我们要多联系,多来往。
Chúng ta phải liên lạc nhiều, qua lại nhiều hơn.
We should keep in touch more and visit each other more often.
往事只能回味。
Chuyện cũ chỉ có thể hồi tưởng lại (Tên bài hát).
The past can only be savored in memory.
一如既往。
Trước sau như một (Giống hệt như đã qua).
As always.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây