汪
丶丶一一一丨一
7
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Mặt nước (氵) trải rộng uy nghiêm như bậc quân vương (王) làm chủ cả một vùng trời đất tạo nên vẻ mênh mông, vũng nước (汪).
Thành phần cấu tạo
汪
mênh mông; vũng nước; họ Uông
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mênh mông; vũng nước; họ Uông
Ví dụ (5)
这艘小船在汪洋大海中航行。
Chiếc thuyền nhỏ này đang đi giữa biển cả mênh mông.
This small boat is sailing on the vast ocean.
暴雨过后,街道变成了一片汪洋。
Sau trận mưa to, đường phố biến thành một biển nước mênh mông.
After the torrential rain, the streets turned into a vast expanse of water.
听到这个感人的故事,她顿时泪眼汪汪。
Nghe được câu chuyện cảm động này, cô ấy bỗng chốc nước mắt lưng tròng (ngập nước).
Hearing the touching story, her eyes immediately filled with tears.
山谷里有一汪清澈的泉水。
Trong thung lũng có một hồ nước suối trong vắt.
There is a clear spring in the valley.
她的眼睛像一汪秋水般迷人。
Đôi mắt của cô ấy trong trẻo và quyến rũ như một hồ nước mùa thu.
Her eyes are as captivating as an autumn pool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây