赶往
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赶往" (gǎnwǎng) mang nghĩa "vội đi đến, hối hả đến chỗ", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶往
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vội đi đến, hối hả đến chỗ
Ví dụ (5)
听到消息后,他立刻赶往机场。
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức vội đi đến sân bay.
After hearing the news, he immediately headed to the airport.
救护车正以最快的速度赶往医院。
Xe cứu thương đang hối hả đến bệnh viện với tốc độ nhanh nhất.
The ambulance is heading to the hospital as fast as possible.
警察接到报警后,迅速赶往事故现场。
Cảnh sát sau khi nhận được tin báo đã nhanh chóng hối hả đến hiện trường vụ tai nạn.
After receiving the emergency call, the police quickly rushed to the accident scene.
经理正赶往会议室参加一个重要会议。
Giám đốc đang vội đi đến phòng họp để tham gia một cuộc họp quan trọng.
The manager is on the way to the conference room for an important meeting.
为了不误火车,我们必须马上赶往火车站。
Để không lỡ chuyến tàu, chúng ta phải lập tức vội đi đến ga xe lửa.
To avoid missing the train, we must head to the railway station immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây