往前走
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "往前走" (wǎng qián zǒu) mang nghĩa "Tiến lên phía trước", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 前 (qián - tiền): "trước" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tiến lên phía trước
Ví dụ (3)
从路口往前走三百米。
Từ ngã tư đi về phía trước ba trăm mét.
Walk three hundred meters forward from the intersection.
请一直往前走,不要拐弯。
Vui lòng cứ đi thẳng về phía trước, đừng rẽ.
Please keep walking straight ahead and do not turn.
孩子们排队往前走。
Bọn trẻ xếp hàng đi về phía trước.
The children lined up and walked forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây