通往
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "通往" (tōngwǎng) mang nghĩa "dẫn đến, thông sang", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通往
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn đến, thông sang
Ví dụ (5)
这条小路通往山顶。
Con đường nhỏ này dẫn đến đỉnh núi.
This path leads to the mountaintop.
勤奋是通往成功的必经之路。
Chăm chỉ là con đường tất yếu dẫn đến thành công.
Diligence is the only road to success.
打开这扇门,可以通往另一个房间。
Mở cánh cửa này ra, có thể thông sang một căn phòng khác.
Open this door, and it leads to another room.
这趟高速列车直接通往北京。
Chuyến tàu cao tốc này chạy thẳng đến Bắc Kinh.
This high-speed train goes directly to Beijing.
阅读是通往智慧的大门。
Đọc sách là cánh cửa dẫn đến trí tuệ.
Reading is the gateway to wisdom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây