ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
突飞猛进
tú fēi měng jìn
tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
Hán việt: đột phi mãnh tiến
—

Gợi nhớ

Từ "突飞猛进" (tú fēi měng jìn) mang nghĩa "tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 飞 (fēi - phi): "bay" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

突飞猛进
tú fēi měng jìn
tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
猛
měng • mãnh
dữ dội
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
孟
Chữ Mãng
Tháng đầu / âm đọc (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
Ví dụ (3)
jìnniánlái近年来,zhōngguó中国de的kēxuéjìshù科学技术tūfēiměngjìn突飞猛进。
Những năm gần đây, khoa học kỹ thuật của Trung Quốc đã tiến bộ vượt bậc.
In recent years, China's science and technology have advanced by leaps and bounds.
jīngguò经过kèkǔ刻苦nǔlì努力,tā她de的hànyǔ汉语shuǐpíng水平tūfēiměngjìn突飞猛进。
Qua nỗ lực khổ luyện, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã tiến bộ nhanh chóng.
Through painstaking effort, her Chinese proficiency has improved by leaps and bounds.
hùliánwǎng互联网hángyè行业zhèngzài正在tūfēiměngjìn突飞猛进de地fāzhǎn发展。
Ngành công nghiệp Internet đang phát triển một cách nhanh chóng vượt bậc.
The Internet industry is developing by leaps and bounds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây