突飞猛进
—
Gợi nhớ
Từ "突飞猛进" (tú fēi měng jìn) mang nghĩa "tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 飞 (fēi - phi): "bay" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
突飞猛进
tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
Phân tích từ 突飞猛进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
Ví dụ (3)
近年来,中国的科学技术突飞猛进。
Những năm gần đây, khoa học kỹ thuật của Trung Quốc đã tiến bộ vượt bậc.
In recent years, China's science and technology have advanced by leaps and bounds.
经过刻苦努力,她的汉语水平突飞猛进。
Qua nỗ lực khổ luyện, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã tiến bộ nhanh chóng.
Through painstaking effort, her Chinese proficiency has improved by leaps and bounds.
互联网行业正在突飞猛进地发展。
Ngành công nghiệp Internet đang phát triển một cách nhanh chóng vượt bậc.
The Internet industry is developing by leaps and bounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây