恶狠狠
—
Gợi nhớ
Từ "恶狠狠" (è hěn hěn) mang nghĩa "một cách ác độc", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn" + 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠). • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:một cách ác độc
Ví dụ (3)
他恶狠狠地瞪了对方一眼,转身走开了。
Gã trợn mắt nhìn đối phương một cách hung dữ rồi quay người bỏ đi.
He glared fiercely at the other person and turned to walk away.
歹徒手里拿着刀,恶狠狠地威胁人质。
Tên cướp tay cầm dao, đe dọa con tin một cách tàn ác.
Holding a knife in his hand, the criminal viciously threatened the hostages.
他的恶狠狠的面容让周围的人感到害怕。
Bộ mặt dữ tợn hung ác của hắn khiến những người xung quanh cảm thấy sợ hãi.
His ferocious expression frightened the people around him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây