预兆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "预兆" (yùzhào) mang nghĩa "điềm báo", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 兆 (zhào - triệu): "điềm báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 兆: Những đường nứt tách ra hai bên trên mai rùa khi hơ lửa bói toán thời cổ báo hiệu điềm báo trước và con số hàng triệu (兆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预兆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:điềm báo, dấu hiệu báo trước, triệu chứng (của sự thay đổi).
Ví dụ (5)
乌云密布是大雨来临的预兆。
Mây đen dày đặc là điềm báo cơn mưa lớn sắp tới.
A sky thick with dark clouds is a sign that heavy rain is coming.
动物的异常行为往往是地震的预兆。
Hành vi bất thường của động vật thường là điềm báo của động đất.
Abnormal animal behavior is often a sign of an impending earthquake.
这对他来说是一个不祥的预兆。
Đối với anh ấy mà nói, đây là một điềm báo chẳng lành.
For him, this was an ominous sign.
通货膨胀往往是经济危机的预兆。
Lạm phát thường là dấu hiệu báo trước của khủng hoảng kinh tế.
Inflation is often a sign of an economic crisis.
瑞雪兆丰年,这雪是好收成的预兆。
Tuyết lành báo hiệu năm được mùa, trận tuyết này là điềm báo của vụ mùa bội thu.
A timely snowfall promises a good harvest; this snow is a sign of a bountiful year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây