汹
丶丶一ノ丶フ丨
7
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Dòng nước lũ (氵) đổ về nơi hố sâu hiểm ác (凶) tạo nên những đợt sóng trào dâng cuồn cuộn, dữ dội (汹).
Thành phần cấu tạo
汹
cuồn cuộn, dữ dội
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
凶
Hung
Hung / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cuồn cuộn, dữ dội
Ví dụ (5)
海面上波涛汹涌。
Trên mặt biển sóng cuộn trào mãnh liệt.
The sea was rough and surging.
他气势汹汹地冲进了办公室。
Anh ta hùng hổ (kích động) xông vào văn phòng.
He stormed into the office aggressively.
这场政治危机背后暗潮汹涌。
Đằng sau cuộc khủng hoảng chính trị này là những đợt sóng ngầm đầy hỗn loạn.
There are dangerous undercurrents beneath this political crisis.
这次台风来势汹汹,大家要做好准备。
Cơn bão lần này ập đến vô cùng hung hãn, mọi người phải chuẩn bị thật tốt.
This typhoon is coming in with great force, so everyone should be prepared.
门外传来汹汹的人声。
Ngoài cửa vọng vào tiếng người ồn ào hỗn loạn.
A loud, uproarious din of voices came from outside the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây