来势汹汹
—
Gợi nhớ
Từ "来势汹汹" (lái shì xiōng xiōng) mang nghĩa "Đe dọa", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 势 (shì - thế): "quyền lực" + 汹 (xiōng - hung): "cuồn cuộn" + 汹 (xiōng - hung): "cuồn cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 汹: Dòng nước lũ (氵) đổ về nơi hố sâu hiểm ác (凶) tạo nên những đợt sóng trào dâng cuồn cuộn, dữ dội (汹). • Chữ 汹: Dòng nước lũ (氵) đổ về nơi hố sâu hiểm ác (凶) tạo nên những đợt sóng trào dâng cuồn cuộn, dữ dội (汹).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đe dọa
Ví dụ (3)
这场台风来势汹汹,市民们都做好了防范准备。
Cơn bão này hung hãn kéo đến, người dân thành phố đều đã chuẩn bị sẵn sàng phòng tránh.
As the typhoon approached with great ferocity, residents all made preparations to guard against it.
面对来势汹汹的对手,他没有丝毫退缩。
Đối mặt với đối thủ hung hãn, anh ấy không hề lùi bước một chút nào.
Faced with an aggressive opponent, he did not flinch in the slightest.
这种新型病毒来势汹汹,迅速在全球蔓延。
Loại virus mới này tấn công rất dồn dập, nhanh chóng lan rộng trên toàn cầu.
This new virus struck fiercely and spread rapidly across the globe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây