残酷
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "残酷" (cánkù) mang nghĩa "tàn khốc", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 酷 (kù - khốc): "tàn khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 残酷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tàn khốc, khốc liệt, tàn bạo, nghiệt ngã (hiện thực, chiến tranh).
Ví dụ (5)
我们必须面对残酷的现实。
Chúng ta bắt buộc phải đối mặt với hiện thực tàn khốc (nghiệt ngã).
We must face the harsh reality.
这场残酷的战争夺去了无数人的生命。
Cuộc chiến tranh tàn khốc này đã cướp đi sinh mạng của vô số người.
This brutal war claimed countless lives.
这种动物生活在环境极其残酷的沙漠里。
Loài động vật này sống trong sa mạc có môi trường cực kỳ khắc nghiệt.
This animal lives in a desert with an extremely harsh environment.
职场竞争是非常残酷的,优胜劣汰。
Sự cạnh tranh nơi công sở vô cùng khốc liệt, người giỏi thì thắng kẻ yếu thì thua.
Competition in the workplace is extremely ruthless—the fittest survive.
他在旧社会遭受了残酷的剥削。
Anh ấy đã chịu đựng sự bóc lột tàn bạo trong xã hội cũ.
He suffered cruel exploitation in the old society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây