ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残酷
cánkù
tàn khốc, khốc liệt, tàn bạo, nghiệt ngã (hiện thực, chiến tranh).
Hán việt: tàn khốc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "残酷" (cánkù) mang nghĩa "tàn khốc", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 酷 (kù - khốc): "tàn khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷).

Thành phần cấu tạo

残酷
cánkù
tàn khốc
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
酷
kù • khốc
tàn khốc
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tàn khốc, khốc liệt, tàn bạo, nghiệt ngã (hiện thực, chiến tranh).
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须miànduì面对cánkù残酷de的xiànshí现实。
Chúng ta bắt buộc phải đối mặt với hiện thực tàn khốc (nghiệt ngã).
We must face the harsh reality.
zhè这cháng场cánkù残酷de的zhànzhēng战争duóqù夺去le了wúshù无数rén人de的shēngmìng生命。
Cuộc chiến tranh tàn khốc này đã cướp đi sinh mạng của vô số người.
This brutal war claimed countless lives.
zhè这zhǒng种dòngwù动物shēnghuó生活zài在huánjìng环境jíqí极其cánkù残酷de的shāmò沙漠lǐ里。
Loài động vật này sống trong sa mạc có môi trường cực kỳ khắc nghiệt.
This animal lives in a desert with an extremely harsh environment.
zhíchǎng职场jìngzhēng竞争shì是fēicháng非常cánkù残酷de的,yōushèngliètài优胜劣汰。
Sự cạnh tranh nơi công sở vô cùng khốc liệt, người giỏi thì thắng kẻ yếu thì thua.
Competition in the workplace is extremely ruthless—the fittest survive.
tā他zài在jiùshèhuì旧社会zāoshòu遭受le了cánkù残酷de的bōxuē剥削。
Anh ấy đã chịu đựng sự bóc lột tàn bạo trong xã hội cũ.
He suffered cruel exploitation in the old society.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây