残缺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "残缺" (cánquē) mang nghĩa "sứt mẻ, không đầy đủ, khiếm khuyết", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 残缺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sứt mẻ, không đầy đủ, khiếm khuyết
Ví dụ (5)
这本古书的内容已经残缺不全了。
Nội dung của cuốn sách cổ này đã sứt mẻ không còn trọn vẹn nữa.
The contents of this ancient book are already incomplete.
博物馆里陈列着一些残缺的陶器。
Trong bảo tàng trưng bày một số đồ gốm bị sứt mẻ.
Some damaged pottery is on display in the museum.
他的记忆有些残缺,记不清当时发生的事。
Ký ức của anh ấy có chút khiếm khuyết, không nhớ rõ chuyện xảy ra lúc đó.
His memory is somewhat fragmented, and he cannot clearly remember what happened at the time.
失去双亲后,他总觉得自己的家庭是残缺的。
Sau khi mất đi hai đấng sinh thành, anh ấy luôn cảm thấy gia đình của mình không đầy đủ.
After losing both parents, he always felt that his family was incomplete.
这份文件残缺不全,无法作为法庭证据。
Tài liệu này không đầy đủ, không thể làm bằng chứng trước tòa.
This document is incomplete and cannot be used as evidence in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây