缺陷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "缺陷" (quēxiàn) mang nghĩa "khuyết điểm", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺陷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khiếm khuyết, khuyết điểm, lỗi (sản phẩm), dị tật (cơ thể), sơ hở (kế hoạch).
Ví dụ (5)
这批产品有严重的质量缺陷,必须召回。
Lô sản phẩm này có lỗi chất lượng nghiêm trọng, bắt buộc phải thu hồi.
This batch of products has serious quality defects and must be recalled.
每个人都有性格上的缺陷,没有十全十美的人。
Mỗi người đều có khiếm khuyết trong tính cách, không có ai thập toàn thập mỹ.
Everyone has flaws in their character; no one is perfect.
医生检查发现胎儿有先天性心脏缺陷。
Bác sĩ kiểm tra phát hiện thai nhi có dị tật tim bẩm sinh.
The doctor found that the fetus had a congenital heart defect.
这个软件设计存在安全缺陷。
Thiết kế phần mềm này tồn tại lỗ hổng (khiếm khuyết) bảo mật.
There is a security flaw in the design of this software.
他试图掩盖自己的生理缺陷。
Anh ấy cố gắng che giấu khiếm khuyết sinh lý của mình.
He tried to conceal his physical defect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây