陷害
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "陷害" (xiànhài) mang nghĩa "hãm hại", kết hợp bởi 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陷害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hãm hại, vu oan, cài bẫy.
Ví dụ (5)
他是被小人陷害的。
Anh ta bị kẻ tiểu nhân hãm hại.
He was framed by a villain.
你不能为了私利去陷害无辜的人。
Bạn không thể vì lợi ích cá nhân mà đi hãm hại người vô tội.
You must not frame innocent people for personal gain.
证据表明,有人故意陷害他。
Bằng chứng cho thấy, có người cố tình hãm hại anh ta.
The evidence shows that someone deliberately framed him.
他因遭到陷害而入狱。
Anh ấy ngồi tù vì bị hãm hại.
He was imprisoned after being framed.
他在竞争中通过陷害对手获得了职位。
Hắn ta có được chức vụ bằng cách hãm hại đối thủ trong cuộc cạnh tranh.
He got the position by framing his rival in the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây