ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
陷入
xiànrù
lâm vào, rơi vào, chìm vào, lún sâu vào (tình cảnh khó khăn, suy tư...).
Hán việt: hãm nhập
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "陷入" (xiànrù) mang nghĩa "rơi vào", kết hợp bởi 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

陷入
xiànrù
rơi vào
陷
xiàn • hãm
mắc bẫy
阝
Bộ Phụ
Gò đất, sườn núi (bên trái)
臽
Chữ Hãm
Người rơi xuống hố sâu (bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lâm vào, rơi vào, chìm vào, lún sâu vào (tình cảnh khó khăn, suy tư...).
Ví dụ (5)
gōngsī公司yīn因jīngyíngbúshàn经营不善xiànrù陷入le了yánzhòng严重de的cáizhèng财政wēijī危机。
Công ty vì kinh doanh kém nên đã lâm vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
The company fell into a serious financial crisis due to poor management.
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,tā他xiànrù陷入le了shēnshēn深深de的chénsī沉思。
Nghe được tin này, anh ấy chìm vào sự trầm tư sâu sắc.
Upon hearing the news, he sank into deep thought.
yóuyú由于quēfá缺乏zhèngjù证据,ànjiàn案件de的diàochá调查xiànrù陷入le了jiāngjú僵局。
Do thiếu chứng cứ, cuộc điều tra vụ án đã lâm vào bế tắc.
Due to a lack of evidence, the investigation of the case reached a deadlock.
rúguǒ如果bù不nǔlì努力,nǐ你jiù就huì会xiànrù陷入bèidòng被动de的júmiàn局面。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ rơi vào thế bị động.
If you do not work hard, you will end up in a passive position.
zhè这zuò座chéngshì城市yīn因zhànluàn战乱xiànrù陷入le了yí一piàn片hùnluàn混乱。
Thành phố này vì chiến loạn mà rơi vào cảnh hỗn loạn.
The city descended into chaos because of the war.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây