陷入
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "陷入" (xiànrù) mang nghĩa "rơi vào", kết hợp bởi 陷 (xiàn - hãm): "mắc bẫy" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陷: Bên sườn gò đất (阝) có cái hố sâu (臽) ngụy trang kỹ lưỡng khiến người lỡ bước bị sụt lún, mắc bẫy (陷). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陷入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lâm vào, rơi vào, chìm vào, lún sâu vào (tình cảnh khó khăn, suy tư...).
Ví dụ (5)
公司因经营不善陷入了严重的财政危机。
Công ty vì kinh doanh kém nên đã lâm vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
The company fell into a serious financial crisis due to poor management.
听到这个消息,他陷入了深深的沉思。
Nghe được tin này, anh ấy chìm vào sự trầm tư sâu sắc.
Upon hearing the news, he sank into deep thought.
由于缺乏证据,案件的调查陷入了僵局。
Do thiếu chứng cứ, cuộc điều tra vụ án đã lâm vào bế tắc.
Due to a lack of evidence, the investigation of the case reached a deadlock.
如果不努力,你就会陷入被动的局面。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ rơi vào thế bị động.
If you do not work hard, you will end up in a passive position.
这座城市因战乱陷入了一片混乱。
Thành phố này vì chiến loạn mà rơi vào cảnh hỗn loạn.
The city descended into chaos because of the war.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây