潜入
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "潜入" (qiánrù) mang nghĩa "Lẻn vào", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 潜入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lẻn vào
Ví dụ (3)
小偷夜里潜入店铺。
Tên trộm lẻn vào cửa hàng vào ban đêm.
The thief sneaked into the shop at night.
记者潜入现场了解情况。
Phóng viên lẻn vào hiện trường để tìm hiểu tình hình.
The reporter sneaked into the scene to find out the situation.
敌人试图潜入营地。
Kẻ địch cố lẻn vào doanh trại.
The enemy attempted to sneak into the camp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây