ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
潜入
qiánrù
Lẻn vào
Hán việt: tiềm nhập
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "潜入" (qiánrù) mang nghĩa "Lẻn vào", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

潜入
qiánrù
Lẻn vào
潜
qián • tiềm
lặn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
替
Chữ Thế
thay, thay cho, hộ / âm đọc (bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lẻn vào
Ví dụ (3)
xiǎotōu小偷yèlǐ夜里qiánrù潜入diànpù店铺。
Tên trộm lẻn vào cửa hàng vào ban đêm.
The thief sneaked into the shop at night.
jìzhě记者qiánrù潜入xiànchǎng现场liǎojiě了解qíngkuàng情况。
Phóng viên lẻn vào hiện trường để tìm hiểu tình hình.
The reporter sneaked into the scene to find out the situation.
dírén敌人shìtú试图qiánrù潜入yíngdì营地。
Kẻ địch cố lẻn vào doanh trại.
The enemy attempted to sneak into the camp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây