收入
笔, 个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "收入" (shōurù) mang nghĩa "Thu nhập", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收入
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập, khoản thu.
Ví dụ (5)
他的月收入是多少?
Thu nhập hàng tháng của anh ấy là bao nhiêu?
What is his monthly income?
这家公司的年收入很高。
Doanh thu (thu nhập) hàng năm của công ty này rất cao.
This company has a very high annual income.
我们要想办法增加收入。
Chúng ta phải nghĩ cách tăng thu nhập.
We need to find a way to increase our income.
这是一份收入稳定的工作。
Đây là một công việc có thu nhập ổn định.
This is a job with a stable income.
除去房租和生活费,我几乎没有结余的收入。
Trừ tiền nhà và sinh hoạt phí, tôi hầu như không có khoản thu nhập nào dư ra.
After paying rent and living expenses, I have almost no money left over from my income.
2
động từ
Nghĩa:thu nhận, đưa vào (từ điển, danh sách...).
Ví dụ (2)
这个词已经被现代汉语词典收入了。
Từ này đã được đưa vào (thu nhận vào) Từ điển Hán ngữ hiện đại rồi.
This word has already been included in the Modern Chinese Dictionary.
这首诗被收入在他的新书里。
Bài thơ này được đưa vào trong cuốn sách mới của anh ấy.
This poem was included in his new book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây