总收入
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "总收入" (zǒng shōu rù) mang nghĩa "Tổng thu nhập", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 总收入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổng thu nhập
Ví dụ (5)
去年公司的总收入是一百万美元。
Tổng thu nhập của công ty năm ngoái là một triệu đô la Mỹ.
The company's total income last year was one million US dollars.
今年我们家的总收入有了显著增加。
Tổng thu nhập của gia đình chúng tôi năm nay đã tăng lên đáng kể.
Our family's total income has increased significantly this year.
你需要计算扣税前的总收入。
Bạn cần tính tổng thu nhập trước khi trừ thuế.
You need to calculate your total pre-tax income.
这个月销售的总收入没有达到目标。
Tổng thu nhập từ bán hàng tháng này không đạt được mục tiêu.
This month's total sales revenue did not meet the target.
个人所得税是根据每年的总收入来计算的。
Thuế thu nhập cá nhân được tính dựa trên tổng thu nhập hàng năm.
Individual income tax is calculated based on annual total income.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây