人均收入
—
Gợi nhớ
Từ "人均收入" (rénjūn shōurù) mang nghĩa "Thu nhập bình quân đầu người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 均 (jūn - quân): "Đều" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人均收入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thu nhập bình quân đầu người
Ví dụ (3)
该市居民的人均收入在过去五年中翻了一番。
Thu nhập bình quân đầu người của cư dân thành phố này đã tăng gấp đôi trong 5 năm qua.
The per capita income of residents in this city has doubled over the past five years.
人均收入的增长直接推动了本地零售市场的繁荣。
Sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người đã trực tiếp thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường bán lẻ địa phương.
Growth in per capita income has directly driven the prosperity of the local retail market.
消除贫困有助于提高偏远农村地区的人均收入。
Xóa đói giảm nghèo giúp nâng cao thu nhập bình quân đầu người ở các vùng nông thôn hẻo lánh.
Poverty alleviation helps raise per capita income in remote rural areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây