ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人均收入
rénjūn shōurù
Thu nhập bình quân đầu người
Hán việt: nhân quân thu nhập
—

Gợi nhớ

Từ "人均收入" (rénjūn shōurù) mang nghĩa "Thu nhập bình quân đầu người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 均 (jūn - quân): "Đều" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

人均收入
rénjūn shōurù
Thu nhập bình quân đầu người
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
均
jūn • quân
Đều
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
匀
Quân
Đều / âm đọc (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thu nhập bình quân đầu người
Ví dụ (3)
gāishì该市jūmín居民de的rénjūnshōurù人均收入zài在guòqù过去wǔnián五年zhōng中fān翻le了yì一fān番。
Thu nhập bình quân đầu người của cư dân thành phố này đã tăng gấp đôi trong 5 năm qua.
The per capita income of residents in this city has doubled over the past five years.
rénjūnshōurù人均收入de的zēngzhǎng增长zhíjiē直接tuīdòng推动le了běndì本地língshòu零售shìchǎng市场de的fánróng繁荣。
Sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người đã trực tiếp thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường bán lẻ địa phương.
Growth in per capita income has directly driven the prosperity of the local retail market.
xiāochú消除pínkùn贫困yǒuzhùyú有助于tígāo提高piānyuǎn偏远nóngcūn农村dìqū地区de的rénjūnshōurù人均收入。
Xóa đói giảm nghèo giúp nâng cao thu nhập bình quân đầu người ở các vùng nông thôn hẻo lánh.
Poverty alleviation helps raise per capita income in remote rural areas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây