Gợi nhớ
Từ "低收入家庭" (dīshōurù jiātíng) mang nghĩa "Gia đình có thu nhập thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
