利息收入
—
Gợi nhớ
Từ "利息收入" (lìxī shōurù) mang nghĩa "thu nhập từ tiền lãi", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利息收入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập từ tiền lãi
Ví dụ (3)
财务部正在核对利息收入。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập từ tiền lãi.
The finance department is verifying the interest income.
报表里需要列出利息收入。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập từ tiền lãi.
Interest income needs to be listed in the report.
利息收入需要经理确认。
Thu nhập từ tiền lãi cần quản lý xác nhận.
Interest income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây