ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
额外收入
éwài shōurù
thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ
Hán việt: ngạch ngoại thu nhập
—

Gợi nhớ

Từ "额外收入" (éwài shōurù) mang nghĩa "thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ", kết hợp bởi 额 (é - ngạch): "trán" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

额外收入
éwài shōurù
thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ
额
é • ngạch
trán
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对éwài额外shōurù收入。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ).
The finance department is verifying the additional income.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出éwài额外shōurù收入。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ).
Additional income needs to be listed in the report.
éwài额外shōurù收入xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ) cần quản lý xác nhận.
Additional income requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây