额外收入
—
Gợi nhớ
Từ "额外收入" (éwài shōurù) mang nghĩa "thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ", kết hợp bởi 额 (é - ngạch): "trán" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
额外收入
thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ
Phân tích từ 额外收入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập ngoài định mức, thu nhập phụ
Ví dụ (3)
财务部正在核对额外收入。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ).
The finance department is verifying the additional income.
报表里需要列出额外收入。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ).
Additional income needs to be listed in the report.
额外收入需要经理确认。
Thu nhập ngoài định mức (thu nhập phụ) cần quản lý xác nhận.
Additional income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây