害羞
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "害羞" (hàixiū) mang nghĩa "Nhút nhát, e thẹn", kết hợp bởi 害 (hài - hại): "làm hại" + 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害). • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 害羞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xấu hổ, ngại ngùng, thẹn thùng, nhút nhát.
Ví dụ (5)
那个小女孩很害羞,躲在妈妈身后。
Cô bé đó rất nhút nhát, trốn ở sau lưng mẹ.
That little girl is very shy and hid behind her mother.
别害羞,大声说出来。
Đừng xấu hổ, hãy nói to lên.
Don't be shy—say it out loud.
他一见到陌生人就害羞。
Cậu ấy cứ gặp người lạ là lại xấu hổ.
He gets shy as soon as he sees strangers.
她害羞地低下了头。
Cô ấy thẹn thùng cúi đầu xuống.
She shyly lowered her head.
没什么可害羞的。
Không có gì đáng để xấu hổ cả.
There's nothing to be shy about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây