羞愧
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "羞愧" (xiūkuì) mang nghĩa "Xấu hổ", kết hợp bởi 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 羞愧
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xấu hổ
Ví dụ (3)
他为自己的错误感到羞愧。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì lỗi của mình.
He felt ashamed of his mistake.
听到批评后,她低下头很羞愧。
Sau khi nghe phê bình, cô ấy cúi đầu rất xấu hổ.
After hearing the criticism, she lowered her head in shame.
羞愧让他决定道歉。
Sự xấu hổ khiến anh ấy quyết định xin lỗi.
Shame made him decide to apologize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây