羞耻
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "羞耻" (xiūchǐ) mang nghĩa "xấu hổ", kết hợp bởi 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ" + 耻 (chǐ - sỉ): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞). • Chữ 耻: Khi đôi tai (耳) nghe lời chê trách về lỗi lầm của mình khiến bước chân phải dừng lại (止) đỏ mặt tía tai, đó là cảm giác xấu hổ, sỉ nhục (耻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 羞耻
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:sự xấu hổ, nỗi nhục nhã, hổ thẹn, liêm sỉ.
Ví dụ (5)
知错能改,并不羞耻。
Biết sai mà sửa thì không hề xấu hổ.
Being able to admit and correct one's mistakes is nothing to be ashamed of.
他完全没有羞耻心,竟然做出这种事。
Anh ta hoàn toàn không có liêm sỉ (lòng tự trọng), mà lại làm ra chuyện như thế này.
He has absolutely no sense of shame to do such a thing.
作为一个成年人,你应该为自己的行为感到羞耻。
Là một người trưởng thành, bạn nên cảm thấy xấu hổ vì hành vi của mình.
As an adult, you should feel ashamed of your behavior.
这对他来说是一件难以启齿的羞耻事。
Đối với anh ấy, đây là một chuyện đáng xấu hổ khó mở lời.
For him, this was a shameful matter too embarrassing to speak of.
我们要用实际行动来洗刷这次失败带来的羞耻。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để gột rửa nỗi nhục nhã do thất bại lần này mang lại.
We must use our actions to wipe away the shame brought by this failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây