ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羞涩
xiū sè
E thẹn, ngượng ngùng
Hán việt: tu sáp
—

Gợi nhớ

Từ "羞涩" (xiū sè) mang nghĩa "E thẹn, ngượng ngùng", kết hợp bởi 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).

Thành phần cấu tạo

羞涩
xiū sè
E thẹn, ngượng ngùng
羞
xiū • tu
Xấu hổ
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bao góc trên trái)
丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn (bên trong)
涩
sè • sáp
Chát
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, bàn chân (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây