羞涩
—
Gợi nhớ
Từ "羞涩" (xiū sè) mang nghĩa "E thẹn, ngượng ngùng", kết hợp bởi 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羞涩
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây