ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苦涩
kǔsè
đắng chát; cay đắng
Hán việt: khổ sáp
—

Gợi nhớ

Từ "苦涩" (kǔsè) mang nghĩa "đắng chát; cay đắng", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).

Thành phần cấu tạo

苦涩
kǔsè
đắng chát; cay đắng
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
涩
sè • sáp
Chát
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, bàn chân (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đắng chát; cay đắng
Ví dụ (3)
zhè这bēi杯chá茶wèidào味道kǔsè苦涩。
Cốc trà này có vị đắng chát.
This cup of tea tastes bitter and astringent.
tā他lùchū露出kǔsè苦涩de的xiàoróng笑容。
Anh ấy nở nụ cười cay đắng.
He gave a bitter smile.
huíyì回忆qǐ起shībài失败,tā他xīnlǐ心里hěn很kǔsè苦涩。
Nhớ lại thất bại, trong lòng anh ấy rất cay đắng.
Recalling the failure, he felt a bitter ache in his heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây