苦涩
—
Gợi nhớ
Từ "苦涩" (kǔsè) mang nghĩa "đắng chát; cay đắng", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苦涩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đắng chát; cay đắng
Ví dụ (3)
这杯茶味道苦涩。
Cốc trà này có vị đắng chát.
This cup of tea tastes bitter and astringent.
他露出苦涩的笑容。
Anh ấy nở nụ cười cay đắng.
He gave a bitter smile.
回忆起失败,他心里很苦涩。
Nhớ lại thất bại, trong lòng anh ấy rất cay đắng.
Recalling the failure, he felt a bitter ache in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây