青涩
—
Gợi nhớ
Từ "青涩" (qīng sè) mang nghĩa "trẻ trung, non nớt", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青涩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trẻ trung, non nớt
Ví dụ (3)
看着照片中自己青涩的模样,他忍不住笑了。
Nhìn dáng vẻ non nớt ngày xưa của mình trong ảnh, anh ấy không nhịn được cười.
Looking at his awkward, youthful self in the photo, he couldn't help laughing.
这是一部关于青涩校园恋情的电影。
Đây là một bộ phim kể về mối tình học trò ngây ngô thời đi học.
This is a movie about innocent young campus romance.
刚毕业的大学生难免显得有些青涩。
Sinh viên mới tốt nghiệp khó tránh khỏi việc tỏ ra có chút non nớt.
Fresh college graduates inevitably seem a bit green and inexperienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây