艰涩
—
Gợi nhớ
Từ "艰涩" (jiān sè) mang nghĩa "Khó hiểu, trắc trở, tối nghĩa, không trôi chảy", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 涩 (sè - sáp): "Chát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 涩: Dòng chất lỏng (氵) đặc rít khiến lưỡi dao (刃) cũng phải khựng lại dừng bước (止), gợi cảm giác chát và thô ráp (涩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 艰涩
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khó hiểu, trắc trở, tối nghĩa, không trôi chảy
Ví dụ (3)
这本书的内容充满了古奥艰涩的专业词汇。
Nội dung cuốn sách này chứa đầy những từ vựng chuyên ngành tối nghĩa và khó hiểu.
The content of this book is full of archaic and abstruse technical terms.
他的文笔有些艰涩,不够通俗易懂。
Văn phong của anh ta hơi trắc trở khó hiểu, không đủ phổ thông dễ hiểu.
His writing style is somewhat dense and difficult to read, not accessible enough.
翻译学术著作时,应当尽量避免使用过于艰涩的词句。
Khi dịch các tác phẩm học thuật, nên cố gắng tránh sử dụng các câu chữ quá khó hiểu, tối nghĩa.
When translating academic works, one should try to avoid using overly obscure and turgid wording.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây