步履维艰
—
Gợi nhớ
Từ "步履维艰" (bù lǚ wéi jiān) mang nghĩa "Bước đi khó khăn, tiến thoái lưỡng nan", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 履 (lǚ - lý): "giày" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 艰 (jiān - gian): "khó khăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰).
Thành phần cấu tạo
步履维艰
Bước đi khó khăn, tiến thoái lưỡng nan
Phân tích từ 步履维艰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bước đi khó khăn, tiến thoái lưỡng nan
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây